Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sailing boat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
eɪ
l
ɪ
ŋ
ˈ
b
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Thuyền buồm
danh từ
sailboat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sailing boat
Dạng gốc
(base form)
sailing boat
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
He
crossed
the
Atlantic
on
a
small
sailing
boat
.
We
could
hire
a
sailing
boat
at
the
weekend
.
He
was
crossing
the
Atlantic
on
a
small
sailing
boat
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
velerista
(thuộc) đua thuyền buồm, thuyền buồm
velero
Thuyền buồm
goleta
Thuyền buồm, thuyền buồm (thuyền buồm)
AI
1
Thuyền buồm
1
Thuyền buồm
1
Thuyền buồm