Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goleta
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡoˈleta/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuyền buồm, thuyền buồm (thuyền buồm)
danh từ
schooner, clipper (sailing boat)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goleta
Dạng gốc
(base form)
goleta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
schooner
Thuyền buồm hai cột, tàu buồm dọc
AI
1
Thuyền buồm
1
Thuyền buồm
1
Thuyền buồm