Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
safeguarder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bảo vệ
danh từ
One who safeguards.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
safeguarder
Dạng gốc
(base form)
safeguarder
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Women
,
positioned
as
safeguarders
of
tradition
,
are
often
the
ones
directing
the
design
of
homes
and
gardens
.
Nguồn gốc
(etymology)
safeguard
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
guardia
Người bảo vệ, cai ngục
guarda
Người bảo vệ, người gác
protector
Người bảo vệ, người che chở
AI
1
Người bảo vệ
1
Người bảo vệ
1
Người bảo vệ