Dịch

sadist

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ bạo dâmdanh từOne who derives pleasure through cruelty or pain to others.
  2. Kẻ thích trêu ngươidanh từOne who enjoys teasing others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sadistDạng gốc (base form)
  2. sadistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anal sadistdanh từNgười tàn bạo hậu môn
sadistic personality disorderdanh từRối loạn đặc trưng bởi hành vi tàn nhẫn, hung hăng, hạ thấp và lôi kéo người khác

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?Bạn là kẻ bạo dâm à?
  • .Kẻ bạo dâm đồng thời luôn là người chịu dâm.
  • ; , .Kẻ bạo dâm thích gây ra đau đớn; người chịu dâm thích nhận lấy nó.

AI