Nghĩa chính
- Kẻ bạo dâmdanh từOne who derives pleasure through cruelty or pain to others.
- Kẻ thích trêu ngươidanh từOne who enjoys teasing others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sadistDạng gốc (base form)
- sadistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anal sadistdanh từ | danh từ | Người tàn bạo hậu môn |
| sadistic personality disorderdanh từ | danh từ | Rối loạn đặc trưng bởi hành vi tàn nhẫn, hung hăng, hạ thấp và lôi kéo người khác |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn là kẻ bạo dâm à?
- .Kẻ bạo dâm đồng thời luôn là người chịu dâm.
- ; , .Kẻ bạo dâm thích gây ra đau đớn; người chịu dâm thích nhận lấy nó.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa