Nghĩa chính
- Người thích đau đớn hay bị sỉ nhục, hoặc người tìm thấy niềm vui khi làm hại bản thân hoặc bị người khác làm hạidanh từSomeone who enjoys pain or humiliation, or who derives pleasure from harming oneself or being harmed by others.
- Một người thích trêu chọcdanh từSomeone who puts up with teasing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- masochistDạng gốc (base form)
- masochistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa