Dịch

masochism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khổ dâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The (often sexual) enjoyment of receiving pain or humiliation.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcMasochismus

Ngôn ngữ khác

AI