Nghĩa chính
- Khổ dâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The (often sexual) enjoyment of receiving pain or humiliation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- masochismDạng gốc (base form)
- masochismsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc masochismĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcMasochismus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha