Dịch

sadisticness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sadismdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of sadism.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , . . "" "." .
  • […] . . . ; . , .

AI