Dịch

sacrifice bunt

danh từ (noun)
UK/ˌsækɹɪfaɪs ˈbʌnt/US/ˌsækɹəˌfaɪs ˈbʌnt/

Nghĩa chính

  1. Trò chơi trong đó người đánh bóng cố tình đánh bóng nhẹ nhàng với tư thế đánh bóng dang rộng bằng tay với cái giá là phải bỏ cuộc để tiến lên một hoặc nhiều vận động viên chạydanh từA play in which the batter intentionally hits the ball softly with a hands-spread batting stance at the cost of an out to advance one or more runners.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacrifice buntDạng gốc (base form)
  2. sacrifice buntsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI