Dịch

sacrifice hit

danh từ (noun)
US/ˈsæk.ɹɪˌfaɪs ˈhɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sacrifice buntdanh từSynonym of sacrifice bunt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacrifice hitDạng gốc (base form)
  2. sacrifice hitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI