Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sacrifice hit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
æ
k
.ɹ
ɪ
ˌ
f
aɪ
s
ˈ
h
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sacrifice bunt
danh từ
Synonym of sacrifice bunt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sacrifice hit
Dạng gốc
(base form)
sacrifice hit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sacrifice bunt
AI
1
Đồng nghĩa với sacrifice bunt
1
Đồng nghĩa với sacrifice bunt
1
Đồng nghĩa với sacrifice bunt