Nghĩa chính
- Rutenidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A metallic chemical element (symbol Ru) with an atomic number of 44.
- Nguyên tử của nguyên tố nàydanh từđếm được (countable)An atom of this element.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rutheniumDạng gốc (base form)
- rutheniumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ruthenium reddanh từ | danh từ | Thuốc nhuộm vô cơ được sử dụng trong mô học để nhuộm mucopolysaccharide cố định bằng aldehyd |
| ruthenium tetroxidedanh từ | danh từ | Hợp chất RuO₄ |
| ruthenio-tiền tố | tiền tố | Chứa rutheni |
| ruthenium dioxide | Chưa có nghĩa | |
| ruthenium oxide | Chưa có nghĩa | |
| ammonium ruthenium chloride | Chưa có nghĩa | |
| ruthenium trichloride | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc rutheniumVí dụ
- .
- .