Dịch

ruthenium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rutenidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A metallic chemical element (symbol Ru) with an atomic number of 44.
  2. Nguyên tử của nguyên tố nàydanh từđếm được (countable)An atom of this element.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rutheniumDạng gốc (base form)
  2. rutheniumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ruthenium reddanh từThuốc nhuộm vô cơ được sử dụng trong mô học để nhuộm mucopolysaccharide cố định bằng aldehyd
ruthenium tetroxidedanh từHợp chất RuO₄
ruthenio-tiền tốChứa rutheni
ruthenium dioxideChưa có nghĩa
ruthenium oxideChưa có nghĩa
ammonium ruthenium chlorideChưa có nghĩa
ruthenium trichlorideChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI