Dịch

ruthenious

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc chứa rutheniumtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to, or containing, ruthenium

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI