ruthenic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến rutheniumtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to ruthenium
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ruthenic aciddanh từ | danh từ | Axit oxy hoặc ruthenium (VI) H₂RuO₄ |