Dịch

ruthenic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến rutheniumtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to ruthenium

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

ruthenic aciddanh từAxit oxy hoặc ruthenium (VI) H₂RuO₄

Nguồn gốc (etymology)

AI