Nghĩa chính
- Đường chạydanh từa track marked with several lanes, which is used for competitive running events.
- Đường mà tàu có thể chạy, trái ngược với đường bêndanh từA line on which trains can run, as opposed to a siding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- running trackDạng gốc (base form)
- running tracksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , Brunel's .
- University's , , Olympic-sized , .