Dịch

running track

danh từ (noun)
US/ˈɹʌnɪŋ ˈtɹæk/

Nghĩa chính

  1. Đường chạydanh từa track marked with several lanes, which is used for competitive running events.
  2. Đường mà tàu có thể chạy, trái ngược với đường bêndanh từA line on which trains can run, as opposed to a siding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. running trackDạng gốc (base form)
  2. running tracksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , Brunel's .
  • University's , , Olympic-sized , .

AI