Nghĩa chính
- Sự diễn tập của một vở kịch, đặc biệt là một vở kịch không bị gián đoạn nhưng không trang điểm hoặc phục trangdanh từA rehearsal of a drama, especially an uninterrupted one, but with no makeup or costume.
- Phác thảo ngắn gọn về những điểm chính của một cái gì đó; một bản tóm tắtdanh từA brief outline of the main points of something; a rundown.
- Trong đó các chuyến tàu tiếp tục không dừng khi đi qua một gatính từkhông so sánh (not comparable)In which trains continue without stopping while going through a station.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- run-throughDạng gốc (base form)
- run-throughsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)