Dịch

run-through

danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈɹʌnˌθɹuː/

Nghĩa chính

  1. Sự diễn tập của một vở kịch, đặc biệt là một vở kịch không bị gián đoạn nhưng không trang điểm hoặc phục trangdanh từA rehearsal of a drama, especially an uninterrupted one, but with no makeup or costume.
  2. Phác thảo ngắn gọn về những điểm chính của một cái gì đó; một bản tóm tắtdanh từA brief outline of the main points of something; a rundown.
  3. Trong đó các chuyến tàu tiếp tục không dừng khi đi qua một gatính từkhông so sánh (not comparable)In which trains continue without stopping while going through a station.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. run-throughDạng gốc (base form)
  2. run-throughsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI