Dịch

run to earth

động từ (verb)
UK/ˈɹʌn tu ˈɜːθ/US/ˈɹʌn tə ˈɝθ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tìm thấy ai đó hoặc cái gì đó sau một cuộc tìm kiếm lâu dài và khó khănđộng từngoại động từ (transitive)To find someone or something after a long and difficult search.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. run to earthNguyên thể (infinitive)
  2. runs to earthNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ran to earth (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. running to earthPhân từ I (present participle)

Quá khứ không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • We’ve , haven’t .

AI