Nghĩa chính
- Đuổi đến tận hang; truy nguyên đến tận gốcđộng từngoại động từ (transitive)Synonym of run to earth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- run to groundNguyên thể (infinitive)
- runs to groundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ran to ground (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- running to groundPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa