rumbullion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với rum: đồ uống có cồn chưng cất từ mía, rượu mạnh tương tựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of rum, an alcoholic beverage distilled from sugarcane, similar spirits.
- Loại đàodanh từA kind of peach.
- Loại quả lý gaidanh từA kind of gooseberry.
- Sự hỗn loạn lớndanh từA great tumult.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rumbullionDạng gốc (base form)
- rumbullionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc rumbullionNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápRambouillet
Cùng gốc (doublet)Rambouillet