Dịch

rumbullion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rum: đồ uống có cồn chưng cất từ mía, rượu mạnh tương tựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of rum, an alcoholic beverage distilled from sugarcane, similar spirits.
  2. Loại đàodanh từA kind of peach.
  3. Loại quả lý gaidanh từA kind of gooseberry.
  4. Sự hỗn loạn lớndanh từA great tumult.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rumbullionDạng gốc (base form)
  2. rumbullionsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc rumbullion

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápRambouillet

Cùng gốc (doublet)Rambouillet

AI