Dịch

rulemaker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đặt ra các quy tắc: một người, vị thần hoặc tác nhân khác (thường là một người có tri giác, trong hầu hết các bối cảnh), người đưa ra các quy tắcdanh từA maker of rules: a person, deity, or other agent (usually a sentient one, in most contexts) who makes the rules.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rulemakerDạng gốc (base form)
  2. rulemakersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI