ruboff
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình huống mà một cái gì đó bị xóa bỏ, về mặt vật lý hoặc nghĩa bóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The situation where something rubs off, either physically or figuratively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruboffDạng gốc (base form)
- ruboffsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , "" , , , .
- , , .