Dịch

rubbish bin

danh từ (noun)
US/ˈɹʌbɪʃ ˈbɪn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thùng rácdanh từA garbage can, a trash can.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubbish binDạng gốc (base form)
  2. rubbish binsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy đem thùng rác ra ngoài.
  • .Anh ấy lục thùng rác tìm thức ăn.
  • .Bỏ nó vào thùng rác đi.

AI