Nghĩa chính
- Thùng rácdanh từA garbage can, a trash can.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rubbish binDạng gốc (base form)
- rubbish binsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy đem thùng rác ra ngoài.
- .Anh ấy lục thùng rác tìm thức ăn.
- .Bỏ nó vào thùng rác đi.