Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pipote
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/piˈpote/
Nghĩa chính
1
Thùng rác, sọt rác
danh từ
garbage can
2
Thùng nhỏ
danh từ
small barrel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pipote
Dạng gốc
(base form)
pipote
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
garbage can
Thùng rác, sọt rác
AI
1
Thùng rác
2
Thùng nhỏ
1
Thùng rác
2
Thùng nhỏ
1
Thùng rác
2
Thùng nhỏ