Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zafacón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/safaˈkon/
Nghĩa chính
1
Thùng rác, sọt rác
danh từ
wastebasket, trashcan, garbage can, waste container
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zafacón
Dạng gốc
(base form)
zafac
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wastebasket
Thùng đựng nhỏ trong nhà để đựng những thứ cần bỏ đi; một thùng rác
AI
1
Thùng rác
1
Thùng rác
1
Thùng rác