Dịch

rove beetle

danh từ (noun)
US/ˈɹoʊv ˈbitəl/

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ loài bọ ăn thịt hoặc bọ ăn xác thối nào thuộc họ Staphylinidae thường được tìm thấy trong vật chất đang phân hủy và có thân hình thon thả và vỏ cánh ngắndanh từAny of various carnivorous or scavenging beetles of the family Staphylinidae that are often found in decaying matter and have slender bodies and short wing covers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rove beetleDạng gốc (base form)
  2. rove beetlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

crab-like rove beetledanh từCác loài bọ cánh cứng thuộc phân họ Tachyporinae

Nguồn gốc (etymology)

rove“to roam; a roam”beetle

Ngôn ngữ khác

AI