Nghĩa chính
- Tràng vỗ tay, tràng pháo taydanh từAn outburst of clapping among a group or audience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- round of applauseDạng gốc (base form)
- rounds of applauseSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give a round of applause | Cho một tràng vỗ tay |
Xuất hiện ở từ khác
- roundkết hợptràng pháo tay
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !
- !
- .