Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
round-tripper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chạy về nhà
danh từ
Home run.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
round-tripper
Dạng gốc
(base form)
round-tripper
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
round trip
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
jonrón
Chạy về nhà
cuadrangular
Chạy về nhà
AI
1
Chạy về nhà
1
Chạy về nhà
1
Chạy về nhà