Nghĩa chính
- Bánh mì dẹt không mendanh từkhông đếm được (uncountable)A kind of unleavened flatbread commonly consumed in South Asia and the Caribbean.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rotiDạng gốc (base form)
- rotisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| roti johndanh từ | danh từ | Loại bánh sandwich trứng tráng phổ biến ở nhiều nơi ở Châu Á |
| roti canaidanh từ | danh từ | Loại bánh mì dẹt chịu ảnh hưởng của Ấn Độ được tìm thấy ở Malaysia, Singapore và Indonesia |
| roti pratadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với roti canai |
| meethi rotidanh từ | danh từ | Loại chapatti chiên ngọt |
| rotisserie sportsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fantasy sports |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Dọc vỉa hè, hàng trăm người bán hàng rong rao bán đủ thứ từ áo phông kỷ niệm đến rượu rum và roti, loại bánh giống bánh mì vùng Caribe nhồi thịt dê hoặc gà nướng thơm nồng.
- .Tôi thích ăn roti với cà chua.
- 21 2022, Moli , , , , , . . : , . , . , , , tree-like, grass-like, . . , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc rotiNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiरोटीroṭī
- mượn từ tiếng Urduروٹیroṭī
- từ tiếng Phạnरोटिकाroṭikā“bread”