Dịch

roti

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh rotidanh từroti

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rotiDạng gốc (base form)
  2. rotisSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc roti

Ngôn ngữ khác

AI