Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roti
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bánh roti
danh từ
roti
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roti
Dạng gốc
(base form)
roti
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
roti
roti
sería
Deli (cửa hàng bán đồ ăn)
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roti
Bánh mì dẹt không men
AI
1
Bánh roti
1
Bánh roti
1
Bánh roti