Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rosarian
danh từ
(noun)
UK
/
r
əʊ
ˈ
z
ɛ
ə
.ɹ
i
.
ə
n
/
US
/
r
oʊ
ˈ
z
ɛ.ɹ
i
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Người thích hoa hồng
danh từ
An expert in the cultivation and propagation of roses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rosarian
Dạng gốc
(base form)
rosarian
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rosary
“rose garden”
+
-an
AI
1
Người thích hoa hồng
1
Người thích hoa hồng
1
Người thích hoa hồng