Dịch

ropery

danh từ (noun)
UK/ˈɹəʊ.p(ə.)ɹi/US/ˈɹoʊ.p(ə.)ɹi/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nơi làm dây thừng; đi bộ trên dâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A place where ropes are made; ropewalk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roperyDạng gốc (base form)
  2. roperiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Các hình thức ngôn ngữ được sử dụng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Các hình thức ngôn ngữ được sử dụng, thường là tiếng lóng hoặc vu khống, đều có thể khiến người ta gặp rắc rốiAny form of language used, typically slang or slander, that can get one in trouble.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ! , , , ?

AI