Nghĩa chính
- Nguyên nhân gốc rễdanh từAn initiating cause of a chain of events which leads to an outcome or effect of interest.
- Xác định nguyên nhân gốcđộng từngoại động từ (transitive)To identify the cause of a chain of events which leads to an outcome or effect of interest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- root causeNguyên thể (infinitive)
- root causesSố nhiều (plural)
- root causedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- root causingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , " ".
- , , root-causing .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- causekết hợpnguyên nhân gốc rễ