Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ronnabyte
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ɒ
n
ə
b
aɪ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một tỷ tỷ (10²⁷) byte. Ký hiệu SI: RB
danh từ
One octillion (10²⁷) bytes. SI symbol: RB.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ronnabyte
Dạng gốc
(base form)
ronnabyte
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
brontobyte
hellabyte
Nguồn gốc
(etymology)
ronna-
+
byte
AI
1
Một tỷ tỷ (10²⁷) byte. Ký hiệu SI: RB
1
Một tỷ tỷ (10²⁷) byte. Ký hiệu SI: RB
1
Một tỷ tỷ (10²⁷) byte. Ký hiệu SI: RB