Dịch

hellabyte

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. 10²⁷ hoặc 2⁹⁰ bytedanh từ10²⁷ or 2⁹⁰ bytes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hellabyteDạng gốc (base form)
  2. hellabytesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 100 . .
  • , , 1 × 10²⁷ — .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI