Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
romedy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với romantic comedy
danh từ
Synonym of romantic comedy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
romedy
Dạng gốc
(base form)
romed
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
romcom
rom-com
rom com
romantic comedy
Nguồn gốc
(etymology)
romantic
+
comedy
AI
1
Đồng nghĩa với romantic comedy
1
Đồng nghĩa với romantic comedy
1
Đồng nghĩa với romantic comedy