Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của romantic comedydanh từClipping of romantic comedy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- romcomDạng gốc (base form)
- romcomsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zom-comdanh từ | danh từ | Thể loại phim kết hợp yếu tố kinh dị và hài zombie |
| rom-zom-comdanh từ | danh từ | Bộ phim hài lãng mạn có zombie |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc romcomNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha