Dịch

roguey

tính từ (adjective)
/ˈɹəʊɡi/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với roguishtính từSynonym of roguish (“mischievous and playful”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. rogueyDạng gốc (base form)
  2. roguier (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. roguiest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Giống hoặc có đặc điểm của một kẻ lừa đảo
  1. Resembling or characteristic of a rogue.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI