Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
roflcopter
thán từ
(interjection)
US
/ˈɹ
ɒ
f
l
̩ˌ
k
ɑ
p
t
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Làm tôi cười
thán từ
That made me laugh.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lol
lmao
rofl
Ví dụ
roflcopter
,
that's
funny
stuff
!
@
Chrysippus
Just
got
a
donkey
drunk
and
I'm
now
going
to
get
it
eat
figs
.
This
is
pure
ROFLCOPTER
!
8.12
pm
,
April
30, 207
BC
Nguồn gốc
(etymology)
rofl
+
-copter
AI
1
Làm tôi cười
1
Làm tôi cười
1
Làm tôi cười