Dịch

robotize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cung cấp cho một cái gì đó (hoặc ai đó) những đặc điểm của robotđộng từngoại động từ (transitive)To give something (or someone) the characteristics of a robot.
  2. Tự động hóa, đặc biệt bằng cách sử dụng robotđộng từngoại động từ (transitive)To automate, especially by making use of robots.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. robotizeNguyên thể (infinitive)
  2. robotizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. robotizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. robotizingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • Raun .

AI