Dịch

rise high

US/ˈɹaɪz ˈhaɪ/

Nghĩa chính

  1. Lên cao

Cụm từ (phrase)

rise higherTăng cao hơn hoặc dâng cao hơn

Ví dụ

  • .Con diều lên cao trong gió.

Ngôn ngữ khác

AI