Nghĩa chính
- Lên cao
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rise higher | Tăng cao hơn hoặc dâng cao hơn |
Ví dụ
- .Con diều lên cao trong gió.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- risekết hợplên cao
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rise higher | Tăng cao hơn hoặc dâng cao hơn |