Nghĩa chính
- Hành động rửa trángdanh từThe act by which something is rinsed.
- Phần nước rửa trángdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)That which is rinsed or washed out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rinsingDạng gốc (base form)
- rinsingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cái áo vải sẽ cần được tráng nhiều lần khi bạn rửa xe.
- phần nước tráng của một chiếc ly rượu
- .Đây là RTL 2, một kênh truyền hình Đức.
Họ từ (word family)
cùng gốc rinsingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha