Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aclarado
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aklaˈɾado/
Nghĩa chính
1
Rửa sạch
danh từ
rinsing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aclarado
Dạng gốc
(base form)
aclarad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aclarado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aclarad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aclarado
aclarado
r
Làm sáng lên
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rinsing
Hành động rửa tráng
AI
1
Rửa sạch
1
Rửa sạch
1
Rửa sạch