Dịch

ringy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tiếng chuông hoặc tiếng vangtính từHaving a ringing or reverberating sound.
  2. Có hình nhẫn (hình tròn) hoặc hình chiếc nhẫn; hình khuyêntính từHaving rings (circles), or a ring shape; annular.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ringyDạng gốc (base form)
  2. ringiesSố nhiều (plural)
  3. more ringySo sánh hơn (comparative)
  4. ringiestSo sánh nhất (superlative)
  5. most ringySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

ringy-dingydanh từTiếng chuông điện thoại

Họ từ (word family)

cùng gốc ringy

Nguồn gốc (etymology)

AI