Dịch

ringy-dingy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng chuông điện thoạidanh từA telephone ring.
  2. Cuộc gọi; một chiếc chuông (một ví dụ về việc gọi điện thoại cho ai đó)danh từA call; a ring (an instance of calling someone on the telephone).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ringy-dingyDạng gốc (base form)
  2. ringy-dingiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , “ , ,” : “ 1 , 2 , 3 , 4 .”
  • Vautier ... > ! !
  • . .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI