ringy-dingy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng chuông điện thoạidanh từA telephone ring.
- Cuộc gọi; một chiếc chuông (một ví dụ về việc gọi điện thoại cho ai đó)danh từA call; a ring (an instance of calling someone on the telephone).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ringy-dingyDạng gốc (base form)
- ringy-dingiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , “ , ,” : “ 1 , 2 , 3 , 4 .”
- Vautier ... > ! !
- . .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)