ringie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người quản lý trận đấu có hai hiệp là người thông báo kết quảdanh từThe manager of a two-up match who calls the result.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ringieDạng gốc (base form)
- ringiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , . , , .
- “” — . […] .