Dịch

ringie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người quản lý trận đấu có hai hiệp là người thông báo kết quảdanh từThe manager of a two-up match who calls the result.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ringieDạng gốc (base form)
  2. ringiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , . , , .
  • “” — . […] .

AI