Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rightwards
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về phía phải
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Rightward; towards the right.
Nguồn gốc
(etymology)
right
+
-wards
Xuất hiện ở từ khác
left
trái nghĩa
Hướng sang bên phải; thường dùng ở Anh.
AI
1
Về phía phải
1
Về phía phải
1
Về phía phải