Dịch

righto

thán từ (interjection)
UK/ˈɹaɪtəʊ/US/ˈɹaɪtoʊ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng ý!thán từOkay; all right.

Cụm từ (phrase)

all rightoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • " ." " . prize-fighter." "!" , .
  • ‘ ? .’ ‘.’

Họ từ (word family)

cùng gốc righto

Nguồn gốc (etymology)

AI