Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đường nứtdanh từA chasm or fissure.
- Sự chia rẽ, rạn nứtdanh từA lack of cohesion; a state of conflict, incompatibility, or emotional distance.
- Khe hở (trong mây, sương)danh từA break in the clouds, fog, mist etc., which allows light through.
- Nứt ra, tách rađộng từnội động từ (intransitive)To form a rift; to split open.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)cultural riftRạn nứt văn hóadeep riftSự rạn nứt sâu sắcfamily riftRạn nứt gia đìnhpolitical riftRạn nứt chính trịrift betweenSự rạn nứt giữarift zoneĐặc điểm của một số núi lửa, đặc biệt là các núi lửa hình khiên ở Hawaii, trong đó một loạt các vết nứt tuyến tính trong dinh thự núi lửa cho phép dung nham phun trào từ sườn núi lửa thay vì từ đỉnh của nó
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Vũng nước nông
- Vũng nước nông, chỗ lộiA shallow place in a stream; a ford.
Ví dụ
- Earth's , .Grand Canyon là một vết nứt trên bề mặt Trái đất, nhưng nó nhỏ hơn một số vết nứt dưới đáy biển.
- : .Cuộc hôn nhân của tôi đang gặp rắc rối: cuộc cãi vã đã tạo ra một sự rạn nứt giữa chúng tôi và chúng tôi không thể kết nối lại.
- , , .Tôi chỉ có một khe hở duy nhất trong bóng tối, đó là tôi không làm hại ai ngoài chính mình bởi sự ngu ngốc của mình, và mức độ của sự ngu ngốc đó bạn sẽ không bao giờ biết được.
Họ từ (word family)
cùng gốc riftNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạirift
động từ
- từ tiếng Bắc Âu cổrypta