distanciamiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/distansjaˈmjento/
Nghĩa chính
- Khoảng cáchdanh từdistancing
- Rạn nứt, ghẻ lạnhdanh từrift, estrangement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distanciamientoDạng gốc (base form)
- distanciamientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| distanciamiento socialdanh từ | danh từ | Sự cách ly xã hội, khoảng cách xã hội, sự giãn cách xã hội |
| distanciamiento físico | Đồng nghĩa với distanciamiento social |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khoảng cách
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung