Nghĩa chính
- Sự làm cho xa cách, sự giữ khoảng cáchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of becoming or making distant.
- Sự giãn cách xã hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of social distancing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distancingDạng gốc (base form)
- distancingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| social distancingdanh từ | danh từ | Sự cách ly xã hội, khoảng cách xã hội, sự giãn cách xã hội, sự cách ly vật lý, khoảng cách xã giao |
| physical distancingdanh từ | danh từ | Hạn chế tiếp xúc xã hội |
| distancing effectdanh từ | danh từ | Hiệu quả gián cách |
| comprehensive distancingdanh từ | danh từ | Hình thức trị liệu chấp nhận và cam kết sớm hơn |
Họ từ (word family)
cùng gốc distancingNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ?Algeria có đang giữ khoảng cách với Pháp không?
- .Giãn cách xã hội là điều tự nhiên đối với Tom.
- .Người Algeria cần tuân thủ giãn cách xã hội.