Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comprehensive distancing
danh từ
(noun)
US
/ˌ
k
ɑ
m
.
p
ɹ
ə
ˈ
h
ɛ
n
.
s
ɪ
v
ˈ
d
ɪ
s
t
ə
n
s
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Hình thức trị liệu chấp nhận và cam kết sớm hơn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An earlier form of acceptance and commitment therapy.
AI
1
Hình thức trị liệu chấp nhận và cam kết sớm hơn
1
Hình thức trị liệu chấp nhận và cam kết sớm hơn
1
Hình thức trị liệu chấp nhận và cam kết sớm hơn