Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ride the bus
UK
/ˈɹ
aɪ
d
ð
ə
ˈ
b
ʌ
s
/
US
/ˈɹ
aɪ
d
ð
ə
ˈ
b
ʌ
s
/
Nghĩa chính
1
Đi xe buýt
Ví dụ
She
rides
the
bus
every
morning
.
Cô ấy đi xe buýt mỗi buổi sáng.
Xuất hiện ở từ khác
bus
kết hợp
đi xe buýt
ride
kết hợp
đi xe buýt
AI
1
Đi xe buýt
1
Đi xe buýt
1
Đi xe buýt